Sự kiện chính
39'
47'
Devyne Rensch
48'
Archie Brown
51'
53'
Niccolo Pisilli
Manu Kone
Levent Munir Mercan
Bartug Elmaz
62'
69'
Kerem Aktürkoğlu
69'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 1 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 41 Tấn công 105
- 11 Tấn công nguy hiểm 50
- 5 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 11 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 17 Đánh đầu 15
- 2 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 14 Challenge 14
- 18 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 9 Đánh đầu thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 8
- 7 Beat 7
- 12 Quả ném biên 13
- 441 Chuyền bóng 614
- 84% TL chuyền bóng thành công 90%
- 3 1
- 2 1
- 9 6
- 2 2
- 51 37
- 1.64 0.53
- 1.57 0.4
- 0.07 0.12
- 1.64 0.53
- 1.57 1.12
- 16 18
- 5 16
- 42 30
- 9 7
- 15 6
Dữ liệu đội bóng Fenerbahce vs AS Roma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 11.9 |
Fenerbahce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 12
- 8
- 13
- 19
- 21
- 22
- 18
- 16
- 19
- 21
- 11
- 9
- 8
- 9
- 32
- 14
- 17
- 29
- 11
- 9
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce (10 Trận đấu) | AS Roma (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

