Sự kiện chính
12'
33'
36'
Ngal Ayel Mukau
Nabil Bentaleb
46'
49'
53'
Ethan Mbappe(Reason:Card changed)
55'
56'
Natan Bernardo De Souza
Ethan Mbappe
56'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 5 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 99 Tấn công 89
- 42 Tấn công nguy hiểm 44
- 2 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 6 Sút bóng 20
- 11 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 4 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 2
- 2 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 6
- 13 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 3
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 11 Đánh đầu thành công 12
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Tắc bóng 6
- 7 Beat 5
- 12 Quả ném biên 20
- 448 Chuyền bóng 565
- 88% TL chuyền bóng thành công 88%
- 1 3
- 0 1
- 4 10
- 2 10
- 46 33
- 1.02 1.75
- 0.93 1.28
- 0.09 0.47
- 1.02 1.75
- 1.19 2.05
- 13 31
- 14 10
- 36 22
- 11 12
- 21 24
Dữ liệu đội bóng Lille vs Real Betis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.5 |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 7.2 |
Lille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Betis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 12
- 19
- 15
- 15
- 20
- 19
- 12
- 19
- 27
- 13
- 9
- 12
- 9
- 12
- 27
- 28
- 21
- 9
- 15
- 18
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lille (0 Trận đấu) | Real Betis (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

