GMT +7
Cúp C1 Châu Âu
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Nhiều mây ,18℃~19℃

Sự kiện chính

    9'
    Ian Maatsen
    11'
    0-1 John McGinn (Hỗ trợ : Pau Torres)
    1-1 Hugo Vetlesen (Hỗ trợ : Jan Virgili)
    19'
    22'
    1-2 Emiliano Buendia Stati (Hỗ trợ : Joao Victor Gomes da Silva)
    43'
    1-3 Nicolas Jackson (Hỗ trợ : Pau Torres)
    Hugo SiquetKyriani Sabbe
    46'
    Hans Vanaken
    48'
    59'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 64% TL kiểm soát bóng 36%
  • 4 Phạt góc 5
  • 3 Thẻ vàng 3
  • 118 Tấn công 77
  • 73 Tấn công nguy hiểm 29
  • 7 Sút cầu môn 9
  • 4 Sút ngoài cầu môn 5
  • 2 Phạt góc (HT) 3
  • 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
  • 14 Sút bóng 21
  • 17 Phạm lỗi 14
  • 13 Đá phạt trực tiếp 17
  • 1 Việt vị 2
  • 25 Đánh đầu 13
  • 5 Cứu thua 5
  • 17 Tắc bóng thành công 11
  • 7 Challenge 8
  • 28 Chuyền dài 20
  • 1 Kiến tạo 3
  • 6 Tạt bóng thành công 2
  • 5 Số lần thay người 4
  • 1 Woodwork 0
  • 14 Đánh đầu thành công 5
  • 3 Sút trúng cột dọc 7
  • 15 Tắc bóng 11
  • 9 Beat 8
  • 20 Quả ném biên 12
  • 602 Chuyền bóng 338
  • 88% TL chuyền bóng thành công 83%
  • 2 4
  • 0 2
  • 10 15
  • 4 6
  • 52 51
  • 1.46 3
  • 0.5 2.63
  • 0.17 0.38
  • 0.67 3
  • 2.58 2.93
  • 33 26
  • 27 12
  • 38 46
  • 14 5
  • 22 36

Dữ liệu đội bóng Club Brugge vs Aston Villa đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2.3 Ghi bàn 0.7 2.3 Ghi bàn 1.9
0 Mất bàn 2.7 1.3 Mất bàn 1.9
12 Bị sút cầu môn 15 11.7 Bị sút cầu môn 10.6
10.3 Phạt góc 2.3 7.3 Phạt góc 3.9
0.5 Thẻ vàng 2.7 1 Thẻ vàng 1.1
5.7 Phạm lỗi 11 8.3 Phạm lỗi 8.8
Club Brugge Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Aston Villa
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 15
1~15
  • 14
  • 10
16~30
  • 8
  • 18
31~45
  • 23
  • 25
46~60
  • 17
  • 9
61~75
  • 16
  • 19
76~90
  • 19
  • 7
1~15
  • 10
  • 12
16~30
  • 12
  • 17
31~45
  • 23
  • 15
46~60
  • 10
  • 10
61~75
  • 17
  • 35
76~90
  • 25

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Club Brugge (14 Trận đấu) Aston Villa (0 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 3 2 0 0
HT hòa/FT thắng 0 1 0 0
HT thua/FT thắng 1 0 0 0
HT thắng/FT hòa 1 0 0 0
HT hòa/FT hòa 0 0 0 0
HT thua/FT hòa 1 0 0 0
HT thắng/FT thua 0 1 0 0
HT hòa/FT thua 0 1 0 0
HT thua/FT thua 1 2 0 0
Cập nhật 21/10/2026 06:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2