Sự kiện chính
9'
Ian Maatsen
11'
19'
22'
43'
Hugo Siquet
Kyriani Sabbe
46'
Hans Vanaken
48'
59'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 4 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 3
- 118 Tấn công 77
- 73 Tấn công nguy hiểm 29
- 7 Sút cầu môn 9
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 14 Sút bóng 21
- 17 Phạm lỗi 14
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 13
- 5 Cứu thua 5
- 17 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 8
- 28 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 3
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 4
- 1 Woodwork 0
- 14 Đánh đầu thành công 5
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 15 Tắc bóng 11
- 9 Beat 8
- 20 Quả ném biên 12
- 602 Chuyền bóng 338
- 88% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 4
- 0 2
- 10 15
- 4 6
- 52 51
- 1.46 3
- 0.5 2.63
- 0.17 0.38
- 0.67 3
- 2.58 2.93
- 33 26
- 27 12
- 38 46
- 14 5
- 22 36
Dữ liệu đội bóng Club Brugge vs Aston Villa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 10.3 | Phạt góc | 2.3 | 7.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 11 | 8.3 | Phạm lỗi | 8.8 |
Club Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 10
- 8
- 18
- 23
- 25
- 17
- 9
- 16
- 19
- 19
- 7
- 10
- 12
- 12
- 17
- 23
- 15
- 10
- 10
- 17
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Brugge (14 Trận đấu) | Aston Villa (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

