Sự kiện chính
14'
23'
39'
Hakan Calhanoglu
46'
John Stones
Benjamin Pavard
60'
Petar Sucic
Nicolo Barella
60'
Piotr Zielinski
Hakan Calhanoglu
60'
Ange-Yoan Bonny
Marcus Thuram
77'
Aurelien Tchouameni
Trent John Alexander-Arnold
79'
Yan Diomande
Brahim Diaz
79'
80'
Lautaro Javier Martinez
Dean Huijsen
80'
83'
Henrik Mkhitaryan
Carlos Augusto
Alvaro Fernandez Carreras
Vinícius Júnior
87'
Carlos Espi
Kylian Mbappe
90'
90'
Yann Bisseck
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 11
- 1 Thẻ vàng 3
- 72 Tấn công 102
- 39 Tấn công nguy hiểm 94
- 8 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 16 Sút bóng 21
- 12 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 4
- 17 Đánh đầu 17
- 7 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 7
- 10 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 10
- 4 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 1
- 8 Đánh đầu thành công 9
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 9
- 5 Beat 9
- 15 Quả ném biên 16
- 353 Chuyền bóng 621
- 87% TL chuyền bóng thành công 94%
- 8 4
- 6 3
- 14 15
- 2 6
- 37 38
- 2.91 1.78
- 2.81 1.12
- 0.1 0.66
- 2.91 1.78
- 1.84 0.77
- 35 57
- 9 30
- 29 30
- 8 9
- 33 16
Dữ liệu đội bóng Real Madrid vs Inter Milan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.5 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 9.4 | Phạm lỗi | 8.9 |
Real Madrid
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Inter Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 21
- 13
- 14
- 16
- 21
- 19
- 9
- 13
- 18
- 28
- 8
- 6
- 11
- 15
- 34
- 18
- 14
- 15
- 5
- 15
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Madrid (14 Trận đấu) | Inter Milan (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

