Sự kiện chính
49'
56'
Lucas Ocampos
57'
63'
69'
Lucas Ocampos
Oscar Perea
Isaias Violante
77'
81'
Lucas Orellano
Lucas Ocampos
Alejandro Cardenas
Henry Josue Martin Mex
84'
Ramon Juarez Del Castillo
86'
88'
Fidel Ambriz
Orbelin Pineda Alvarado
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 14 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 92 Tấn công 106
- 50 Tấn công nguy hiểm 40
- 5 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 10 Phạt góc (HT) 1
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 17 Sút bóng 14
- 13 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 3 Challenge 6
- 32 Chuyền dài 28
- 2 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 9 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 14
- 10 Beat 7
- 18 Quả ném biên 20
- 369 Chuyền bóng 399
- 79% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 1
- 1 0
- 8 7
- 9 7
- 48 54
- 0.69 1.2
- 1.37 1
- 24 16
- 17 14
- 33 45
- 15 9
- 23 23
Dữ liệu đội bóng Club America vs Monterrey đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 8.3 | 6.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 13.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
Club America
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monterrey
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 12
- 21
- 20
- 23
- 10
- 7
- 18
- 9
- 24
- 25
- 16
- 9
- 12
- 16
- 22
- 11
- 16
- 23
- 12
- 11
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club America (7 Trận đấu) | Monterrey (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
08/09/2026 14:51

