Sự kiện chính
16'
30'
Daniel Armando Rios Calderon
42'
Daniel Pereira
Jeevan Badwal
66'
72'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 9 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 108 Tấn công 56
- 96 Tấn công nguy hiểm 22
- 6 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 18 Sút bóng 5
- 19 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 19
- 0 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 5
- 5 Challenge 10
- 30 Chuyền dài 24
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng 12
- 6 Beat 2
- 28 Quả ném biên 19
- 524 Chuyền bóng 280
- 85% TL chuyền bóng thành công 77%
- 3 0
- 2 0
- 13 3
- 5 2
- 47 41
- 1.93 0.22
- 1.62 0.03
- 43 3
- 24 10
- 39 37
- 8 4
- 10 41
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 12.5 | Phạm lỗi | 10.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 21
- 12
- 14
- 20
- 8
- 14
- 15
- 18
- 22
- 20
- 8
- 8
- 11
- 16
- 35
- 17
- 14
- 17
- 11
- 10
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 23:47

