Sự kiện chính
7'
27'
Callum Elder
Justin Kluivert
41'
48'
Dom Jefferies
58'
Robert Street
Mikkel Ladefoged
58'
Andrei Coubis
Joshua Honohan
Antonio Silva
61'
Alex Toth
Justin Kluivert
62'
67'
Daniel Oyegoke
69'
73'
Ben House
Daniel Oyegoke
73'
Sonny Bradley
Callum Elder
73'
Deji Elerewe
Yunus Emre Konak
Daniel Jebbison
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
78'
Rayan Vitor
David Brooks
78'
Marcus Tavernier
Ben Doak
78'
Juanlu Sanchez
Antonio Silva
82'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 5 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 74 Tấn công 37
- 34 Tấn công nguy hiểm 14
- 3 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 13 Sút bóng 2
- 8 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 0
- 19 Đánh đầu 13
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 2 Challenge 7
- 21 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 10 Đánh đầu thành công 6
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng 9
- 3 Beat 2
- 10 Quả ném biên 4
- 320 Chuyền bóng 148
- 89% TL chuyền bóng thành công 74%
- 1 2
- 0 2
- 8 2
- 5 0
- 28 28
- 0.77 0.32
- 0.33 0
- 0.44 0.32
- 0.77 0.32
- 1.66 0.18
- 21 3
- 13 3
- 18 22
- 10 6
- 10 23
Dữ liệu đội bóng AFC Bournemouth vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 41.8% |
AFC Bournemouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 9
- 12
- 19
- 25
- 18
- 12
- 19
- 11
- 21
- 24
- 11
- 14
- 11
- 17
- 15
- 20
- 9
- 8
- 15
- 17
- 33
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Bournemouth (1 Trận đấu) | (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 17:49

