Sự kiện chính
11'
Kazeem Aderounmu
33'
51'
Mamadou Traore
Deividas Pipiras
58'
60'
Cheikh Faye
Illia Kotov
Bekaye Diawara
67'
69'
70'
72'
Oleksandr Gorodenko
Armandas Sveistrys
Mohamed Aly Sidibe
75'
Lee Min Woo
Kazeem Aderounmu
75'
76'
Bruno Pedro
Oleksandr Gorodenko
79'
81'
Vladyslav Shapoval
Jeremiah Obi Chinonso
85'
Kristupas Mantinis
Nikita Komissarov
90'
90'
Stanislav Morarenko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 8 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 178 Tấn công 145
- 102 Tấn công nguy hiểm 58
- 9 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 15 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 16
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 22 Quả ném biên 13
Dữ liệu đội bóng FK Minija vs DFK Dainava Alytus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.3 | Mất bàn | 0.5 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 5.7 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 7.7 | Phạt góc | 5 | 7.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 17.3 | Phạm lỗi | 0 |
FK Minija
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
DFK Dainava Alytus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 10
- 16
- 10
- 12
- 20
- 10
- 18
- 22
- 20
- 30
- 3
- 6
- 17
- 18
- 13
- 9
- 27
- 22
- 13
- 20
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Minija (5 Trận đấu) | DFK Dainava Alytus (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
11/10/2026 14:32

