Sự kiện chính
9'
Joe Suchecki
16'
28'
45'
Ian Urkidi
52'
63'
J. Ponce
Jerremy Ortela
64'
Sloan Morrison
67'
Ian Urkidi
82'
88'
Joe Suchecki
Adeclat J. (Assist:Mateo Saja)(Assists:Mateo Saja)
90'
90'
Jonny Lopez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 3 Phạt góc 10
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 59 Tấn công 82
- 32 Tấn công nguy hiểm 67
- 8 Sút cầu môn 12
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 15 Sút bóng 21
- 12 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 2
- 8 Cứu thua 4
- 13 Challenge 7
- 36 Chuyền dài 30
- 7 Tạt bóng thành công 10
- 0 Woodwork 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 11
- 9 Beat 6
- 8 Quả ném biên 13
- 361 Chuyền bóng 399
- 83% TL chuyền bóng thành công 87%
- 5 3
- 2 1
- 12 14
- 3 7
- 53 45
- 1.49 2.34
- 2.58 2.76
- 17 34
- 14 23
- 46 34
- 7 11
- 26 9
Dữ liệu đội bóng International Miami B vs New York City Team B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 0.8 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
| 16 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
International Miami B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New York City Team B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 14
- 16
- 14
- 12
- 14
- 12
- 14
- 20
- 25
- 22
- 8
- 16
- 12
- 5
- 17
- 16
- 28
- 14
- 16
- 20
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | International Miami B (51 Trận đấu) | New York City Team B (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 9 | 15 | 3 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 10:27

