Sự kiện chính
46'
Giacomo Stabile
Andrea Giorgini
Lorenzo Colombo
Mario Mitaj
61'
Stephan El Shaarawy
Cody Drameh
61'
61'
Kevin Zeroli
Lorenzo Anghele
Junior Messias
Baldanzi Tommaso
68'
73'
Salvatore Molina
Mattia Pellini
73'
Alvin Okoro
Kenny Mixtur
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Sebastian Otoa
80'
Hamed Junior Traore
Franz-Ethan Meichtry
81'
82'
Bjarki Steinn Bjarkason
Davide Veroli
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 10 Phạt góc 3
- 135 Tấn công 61
- 73 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút cầu môn 2
- 13 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 27 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 19 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 4
- 22 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 19 Tắc bóng 15
- 7 Beat 3
- 10 Quả ném biên 13
- 506 Chuyền bóng 468
- 91% TL chuyền bóng thành công 88%
- 3 1
- 2 1
- 18 3
- 9 2
- 58 47
- 2.07 0.28
- 1.34 0.25
- 0.73 0.03
- 2.07 0.28
- 2.15 0.33
- 39 9
- 34 9
- 46 37
- 12 10
- 15 38
Dữ liệu đội bóng Genoa vs SudTirol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 15 | 10 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 0.7 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
Genoa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SudTirol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 7
- 10
- 17
- 13
- 10
- 27
- 27
- 5
- 30
- 29
- 15
- 17
- 11
- 10
- 13
- 30
- 15
- 12
- 13
- 15
- 29
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Genoa (4 Trận đấu) | SudTirol (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
16/09/2026 02:01

