Sự kiện chính
23'
Alessandro Romano
Joseph Liteta
46'
Adam Obert
Giuseppe Aurelio
46'
46'
Samuele Mulattieri
Amin Sarr
57'
58'
Antoine Bernede
Grigoris Kastanos
58'
Edoardo Iannoni
Abdou Harroui
Daniel Maldini
Mattia Felici
63'
Ndary Adopo
Jacopo Fazzini
63'
64'
Andrea Le Borgne
Nunzio Lella
66'
Edoardo Iannoni
Ndary Adopo
68'
68'
Gabriele Zappa
Davide De Battisti
73'
Seid Korac
Alessandro Deiola
Harry Winks
84'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 6 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 124 Tấn công 84
- 64 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 14 Sút bóng 9
- 8 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 18
- 3 Challenge 10
- 13 Chuyền dài 12
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng 17
- 12 Beat 6
- 28 Quả ném biên 12
- 639 Chuyền bóng 421
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 1
- 8 7
- 6 2
- 46 53
- 0.74 0.97
- 0.42 0.85
- 0.32 0.12
- 0.74 0.97
- 0.83 1.01
- 24 18
- 23 10
- 38 44
- 8 9
- 19 33
Dữ liệu đội bóng Cagliari vs Verona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3 | Phạt góc | 5.5 | 3.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 18.5 | Phạm lỗi | 11.5 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.8 |
Cagliari
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Verona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 8
- 31
- 20
- 28
- 20
- 8
- 26
- 14
- 17
- 8
- 17
- 7
- 12
- 9
- 12
- 19
- 17
- 19
- 10
- 13
- 30
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cagliari (4 Trận đấu) | Verona (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/09/2026 21:52

