Sự kiện chính
9'
Nicolò Bertola
11'
34'
James Abankwah
Nicolò Bertola
46'
53'
Idrissa Gueye
Keinan Davis
60'
72'
Lamine Dabo
Thorir Helgason
72'
Ridgeciano Haps
Ale Gomes
Hassane Kamara
Mergim Vojvoda
72'
Oier Zarraga
Unai Gomez
72'
74'
Kornel Lisman
Albion Rrahmani
82'
Akor Adams
Lion Lauberbach
83'
Simone Panada
Matteo Dagasso
Enzo Ebosse
Christian Kabasele
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 8 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 73 Tấn công 85
- 34 Tấn công nguy hiểm 24
- 8 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 16 Sút bóng 11
- 18 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 6
- 13 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 16
- 17 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 6
- 1 Beat 1
- 10 Quả ném biên 20
- 309 Chuyền bóng 585
- 78% TL chuyền bóng thành công 89%
- 3 3
- 1 2
- 8 5
- 8 6
- 38 37
- 1.19 1.14
- 1.07 1.14
- 0.11 0.04
- 1.19 1.14
- 2.06 1.6
- 18 14
- 16 13
- 28 27
- 10 10
- 21 16
Dữ liệu đội bóng Udinese vs Venezia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 2.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 0.5 | Phạt góc | 6 | 2.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
Udinese
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Venezia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 4
- 23
- 15
- 18
- 23
- 15
- 16
- 13
- 19
- 23
- 21
- 22
- 8
- 16
- 17
- 3
- 23
- 25
- 20
- 12
- 8
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Udinese (4 Trận đấu) | Venezia (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
15/09/2026 21:52

