Sự kiện chính
37'
Adam Bakoune(Reason:Penalty cancelled)
Sandro Kulenovic
38'
45'
Nikola Vlasic
Gaetano Pio Oristanio
56'
Duvan Estevan Zapata Banguera
Sandro Kulenovic
56'
Faustino Anjorin
Andrea Luongo
64'
Zakaria Aboukhlal
Alessio Cacciamani
64'
70'
Patrick Cutrone
Dany Mota Carvalho
70'
Andrea Colpani
Omari Nathan Forson
76'
Samuele Birindelli
Jay Robinson
76'
Jan Ziolkowski
Yvan Maye
Che Adams
Ardian Ismajli
79'
80'
Michael Folorunsho
90'
Idrissa Toure
Ebenezer Akinsanmiro
Che Adams(Reason:Penalty cancelled)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 8 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 1
- 98 Tấn công 85
- 56 Tấn công nguy hiểm 59
- 0 Sút cầu môn 8
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 16 Sút bóng 19
- 18 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 18
- 0 Việt vị 3
- 7 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 11
- 20 Chuyền dài 16
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 2
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Tắc bóng 11
- 5 Beat 9
- 23 Quả ném biên 23
- 382 Chuyền bóng 330
- 80% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 3
- 2 2
- 11 13
- 5 6
- 54 64
- 1.07 1.94
- 0.96 1.79
- 0.11 0.15
- 1.07 1.94
- 0 1.28
- 31 35
- 24 17
- 37 44
- 17 20
- 33 37
Dữ liệu đội bóng Torino vs Monza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 12 | Phạm lỗi | 14.5 |
Torino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 12
- 16
- 9
- 8
- 19
- 18
- 12
- 13
- 31
- 35
- 6
- 17
- 13
- 10
- 17
- 12
- 26
- 20
- 19
- 10
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Torino (5 Trận đấu) | Monza (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/09/2026 21:52

