Sự kiện chính
5'
41'
46'
Sebastiano Luperto
Yuri Rocchetti
46'
Jari Vandeputte
Salvatore Elia
El Bilal Toure
Nesta Elphege
46'
Mandela Keita
Abdou Konate
46'
Jose David Romero
Ousmane Diallo
46'
Lautaro Valenti
50'
58'
Adin Licina
Pontus Almqvist
Matija Frigan
63'
70'
Manuel De Luca
Marco Nasti
78'
Matteo Bianchetti
Alessandro Vogliacco
Emanuele Valeri
Franco Carboni
78'
85'
Milan Djuric
Tommaso Bertini
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 10 Phạt góc 10
- 1 Thẻ vàng 1
- 100 Tấn công 71
- 68 Tấn công nguy hiểm 30
- 2 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 8
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 9 Sút bóng 13
- 9 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 9 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 13
- 13 Chuyền dài 20
- 0 Kiến tạo 2
- 9 Tạt bóng thành công 0
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 5
- 2 Beat 8
- 16 Quả ném biên 12
- 458 Chuyền bóng 499
- 89% TL chuyền bóng thành công 89%
- 1 5
- 1 3
- 5 7
- 4 6
- 27 36
- 0.69 1.74
- 0.1 1.71
- 0.59 0.03
- 0.69 1.74
- 0.56 1.52
- 22 17
- 38 14
- 20 29
- 7 7
- 15 31
Dữ liệu đội bóng Parma vs Cremonese đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.5 | 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 3 | 1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
Parma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cremonese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 14
- 16
- 7
- 13
- 14
- 26
- 7
- 6
- 37
- 26
- 20
- 16
- 5
- 16
- 15
- 18
- 17
- 14
- 15
- 16
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Parma (4 Trận đấu) | Cremonese (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/09/2026 21:52

