Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 114 Tấn công 67
- 76 Tấn công nguy hiểm 38
- 4 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 12 Sút bóng 5
Dữ liệu đội bóng Arbil vs Dyala đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 | 12.8 | Phạm lỗi | 9.8 |
Arbil
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dyala
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 3
- 9
- 0
- 13
- 15
- 13
- 23
- 27
- 19
- 23
- 38
- 16
- 7
- 8
- 10
- 4
- 33
- 4
- 12
- 36
- 12
- 32
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arbil (40 Trận đấu) | Dyala (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 6 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 09:30

