Sự kiện chính
50'
59'
65'
74'
77'
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 10 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 134 Tấn công 110
- 85 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút cầu môn 5
- 12 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 20 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 19
- 8 Việt vị 1
- 25 Quả ném biên 11
Dữ liệu đội bóng Cuniburo FC vs San Antonio(ECU) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 7 | Phạt góc | 5.5 | 4.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 14 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.7 |
Cuniburo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Antonio(ECU)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 15
- 12
- 20
- 17
- 12
- 12
- 17
- 17
- 22
- 20
- 11
- 10
- 11
- 6
- 16
- 18
- 5
- 20
- 19
- 10
- 36
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cuniburo FC (22 Trận đấu) | San Antonio(ECU) (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 4 | 6 |
Cập nhật
17/10/2026 12:44

