Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 4 Phạt góc 8
- 3 Thẻ vàng 1
- 93 Tấn công 103
- 49 Tấn công nguy hiểm 65
- 2 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 4 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 13
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 2
- 25 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 5.8 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 8 | Phạt góc | 3.7 | 5.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 3.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 11
- 9
- 20
- 18
- 9
- 18
- 18
- 15
- 22
- 28
- 5
- 12
- 14
- 12
- 28
- 10
- 17
- 19
- 8
- 19
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 23:36

