Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 1 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 106 Tấn công 113
- 48 Tấn công nguy hiểm 55
- 2 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 6 Sút bóng 8
- 14 Phạm lỗi 9
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 2
- 24 Quả ném biên 38
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 0.7 | 4.4 | Phạt góc | 2.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 54% | Phạm lỗi | 35% | 50.9% | Phạm lỗi | 39.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 8
- 21
- 18
- 26
- 16
- 4
- 21
- 4
- 21
- 34
- 15
- 6
- 13
- 9
- 11
- 20
- 21
- 9
- 21
- 16
- 17
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 03:37

