Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 1 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 60 Tấn công 64
- 27 Tấn công nguy hiểm 28
- 6 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 10 Sút bóng 2
- 7 Phạm lỗi 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 2
- 15 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 2.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 44.3% | Phạm lỗi | 50% | 49.1% | Phạm lỗi | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 21
- 11
- 10
- 23
- 18
- 7
- 5
- 26
- 32
- 19
- 18
- 10
- 8
- 13
- 18
- 21
- 18
- 15
- 13
- 7
- 21
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 23:44

