Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 86 Tấn công 103
- 43 Tấn công nguy hiểm 47
- 6 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 13 Sút bóng 8
- 14 Phạm lỗi 13
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 1
- 24 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0 | 1.8 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 4.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 9.5 | Phạm lỗi | 0 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 26
- 20
- 18
- 12
- 18
- 18
- 15
- 8
- 7
- 25
- 13
- 6
- 2
- 9
- 6
- 40
- 20
- 21
- 16
- 9
- 11
- 12
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 23:44

