Sự kiện chính
Daiki Kato
5'
6'
Yuta Koshino
29'
Kohei Imayoshi
30'
50'
Soshi Iwagishi
63'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 8 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 0
- 107 Tấn công 105
- 54 Tấn công nguy hiểm 48
- 6 Sút cầu môn 9
- 15 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 21 Sút bóng 17
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 18 Quả ném biên 8
Dữ liệu đội bóng J-Lease FC vs FC Tiamo Hirakata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 6.5 | Phạt góc | 6 | 3.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8 | Phạm lỗi | 7.5 |
J-Lease FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Tiamo Hirakata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 10
- 11
- 15
- 14
- 13
- 7
- 10
- 16
- 21
- 23
- 30
- 13
- 14
- 6
- 9
- 13
- 9
- 27
- 21
- 17
- 14
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | J-Lease FC (9 Trận đấu) | FC Tiamo Hirakata (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/11/2026 05:23

