Sự kiện chính
30'
48'
68'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 9 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 97 Tấn công 59
- 73 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút cầu môn 6
- 11 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 14 Sút bóng 12
- 5 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 3
- 29 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Maruyasu Industries vs Run Mel Aomori đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 5.3 | 1.5 | Ghi bàn | 3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 9.7 | Phạm lỗi | 0 |
Maruyasu Industries
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Run Mel Aomori
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 10
- 20
- 23
- 16
- 2
- 18
- 25
- 10
- 28
- 22
- 13
- 15
- 8
- 10
- 36
- 20
- 19
- 10
- 13
- 23
- 8
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maruyasu Industries (7 Trận đấu) | Run Mel Aomori (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
01/11/2026 23:10

