Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 2
- 65 Tấn công 78
- 72 Tấn công nguy hiểm 82
- 4 Sút cầu môn 1
- 13 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 17 Sút bóng 11
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
Dữ liệu đội bóng Trabzonspor (w) vs Besiktas (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0 | 0 | Ghi bàn | 0 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 0 | Mất bàn | 0 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 0 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 0 |
Trabzonspor (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Besiktas (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trabzonspor (w) (0 Trận đấu) | Besiktas (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | ||||
| HT hòa/FT thắng | ||||
| HT thua/FT thắng | ||||
| HT thắng/FT hòa | ||||
| HT hòa/FT hòa | ||||
| HT thua/FT hòa | ||||
| HT thắng/FT thua | ||||
| HT hòa/FT thua | ||||
| HT thua/FT thua | ||||
Cập nhật
02/11/2026 19:51

