Thống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 4 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 136 Tấn công 74
- 40 Tấn công nguy hiểm 29
- 5 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 14 Sút bóng 7
- 8 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 12
- 22 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 2 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 5 Tắc bóng 12
- 8 Beat 9
- 34 Quả ném biên 26
- 553 Chuyền bóng 330
- 83% TL chuyền bóng thành công 72%
- 2 1
- 1 0
- 7 3
- 7 4
- 41 45
- 0.93 0.56
- 1.72 0.33
- 12 2
- 22 6
- 31 32
- 9 12
- 12 26
Dữ liệu đội bóng Sao Paulo vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 14 | Phạm lỗi | 10.5 |
Sao Paulo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 4
- 15
- 13
- 15
- 26
- 20
- 20
- 17
- 11
- 17
- 22
- 5
- 25
- 8
- 4
- 8
- 12
- 29
- 20
- 23
- 20
- 23
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sao Paulo (8 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 04:14

