Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 41 Tấn công 40
- 18 Tấn công nguy hiểm 22
- 5 Sút cầu môn 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 6 Sút bóng 4
- 11 Phạm lỗi 13
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 3
- 25 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng East Riffa vs Sitra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 8 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 6.5 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 18 | Phạm lỗi | 13.2 |
East Riffa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sitra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 5
- 19
- 25
- 7
- 16
- 13
- 8
- 17
- 19
- 21
- 25
- 18
- 15
- 9
- 20
- 9
- 13
- 13
- 13
- 13
- 15
- 36
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | East Riffa (0 Trận đấu) | Sitra (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 07:50

