Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 9 Phạt góc 12
- 3 Thẻ vàng 4
- 80 Tấn công 82
- 53 Tấn công nguy hiểm 60
- 9 Sút cầu môn 8
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 10 Sút bóng 11
- 24 Phạm lỗi 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 27
- 3 Việt vị 1
- 26 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Guarani RS vs CE Lajeadense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 0.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 18 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 55% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Guarani RS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CE Lajeadense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 9
- 10
- 26
- 13
- 24
- 16
- 7
- 16
- 17
- 33
- 10
- 16
- 6
- 11
- 14
- 22
- 14
- 13
- 18
- 11
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guarani RS (12 Trận đấu) | CE Lajeadense (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 6 |
Cập nhật
26/10/2026 20:50

