Sự kiện chính
5'
8'
Meersman F.
11'
23'
36'
Helsen K.
37'
Victoria Dellaperuta
61'
de Graaf E.
68'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 6 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 2
- 92 Tấn công 126
- 48 Tấn công nguy hiểm 87
- 8 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 11 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 2
- 21 Quả ném biên 36
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 4 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 6.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 7.8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 12
- 19
- 23
- 12
- 12
- 17
- 21
- 15
- 19
- 21
- 18
- 5
- 23
- 26
- 4
- 11
- 16
- 14
- 6
- 14
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
29/09/2026 23:36

