Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 6 Phạt góc 12
- 3 Thẻ vàng 0
- 45 Tấn công 84
- 30 Tấn công nguy hiểm 65
- 6 Sút cầu môn 9
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 8
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 7 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 9
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 4
- 26 Quả ném biên 36
Dữ liệu đội bóng FK Csikszereda (w) vs Breidablik (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 5.3 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 7 | Phạt góc | 7.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 11.5 |
FK Csikszereda (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Breidablik (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 7
- 15
- 10
- 12
- 25
- 19
- 21
- 13
- 17
- 20
- 13
- 21
- 8
- 13
- 22
- 13
- 27
- 17
- 8
- 15
- 19
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Csikszereda (w) (0 Trận đấu) | Breidablik (W) (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
29/09/2026 23:36

