Sự kiện chính
40'
56'
Aagaard A. (Assist:Lisa Ebert)(Assists:Lisa Ebert)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 5 Phạt góc 4
- 150 Tấn công 75
- 77 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 18 Sút bóng 6
- 2 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 5.5 | 7.6 | Phạm lỗi | 5.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 16
- 15
- 14
- 14
- 16
- 14
- 8
- 11
- 18
- 19
- 24
- 15
- 9
- 18
- 18
- 18
- 16
- 12
- 13
- 6
- 16
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật
29/09/2026 23:44

