Sự kiện chính
39'
Milinkovic M.
45'
84'
90'
Janina Minge
90'
Anny Kerim-Lindland
Tomasevic M.
103'
111'
Arasniewicz W. (Assist:Svenja Huth)(Assists:Svenja Huth)
120'
Wedemeyer M.
Milinkovic M. (Assist:Haley Bugeja)(Assists:Haley Bugeja)
120'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 10 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 3
- 136 Tấn công 104
- 70 Tấn công nguy hiểm 57
- 5 Sút cầu môn 9
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 17 Sút bóng 19
- 19 Phạm lỗi 19
- 2 Phạt góc (OT) 5
- 18 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 1
- 1 Thẻ vàng (OT) 1
- 0 Việt vị (OT) 1
- 7 Sút trúng cột dọc 6
- 44 Quả ném biên 37
Dữ liệu đội bóng vs VfL Wolfsburg (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 | 9.1 | Phạm lỗi | 8.1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Wolfsburg (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 10
- 12
- 13
- 19
- 18
- 12
- 15
- 14
- 24
- 31
- 18
- 9
- 12
- 11
- 24
- 18
- 24
- 16
- 3
- 20
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | VfL Wolfsburg (W) (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
Cập nhật
29/09/2026 23:44

