Sự kiện chính
Elimbi T.
32'
36'
52'
Hayley Raso
Jennifer Echegini
56'
66'
Hayley Raso
76'
95'
95'
Krumbiegel P.
105'
108'
Laura Freigang
112'
Amanda Ilestedt
Sakina Karchaoui
113'
120'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 6 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 81 Tấn công 67
- 59 Tấn công nguy hiểm 57
- 15 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 26 Sút bóng 10
- 15 Phạm lỗi 19
- 5 Phạt góc (OT) 1
- 22 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 3
- 0 Thẻ vàng (OT) 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 22 Quả ném biên 37
Dữ liệu đội bóng vs Eintracht Frankfurt (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 4 | 1.6 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 1.5 | 5.6 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 6 | Phạt góc | 8 | 6.9 | Phạt góc | 7.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 6.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eintracht Frankfurt (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 13
- 13
- 13
- 29
- 12
- 19
- 16
- 9
- 33
- 14
- 7
- 14
- 14
- 9
- 25
- 19
- 22
- 16
- 7
- 19
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | Eintracht Frankfurt (w) (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
29/09/2026 23:44

