Sự kiện chính
Camino
38'
54'
Klara Cahynova
60'
Florentino C.
67'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 4 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 0
- 67 Tấn công 101
- 23 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 4 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 13
- 19 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 5
- 4 Cứu thua 2
- 12 Challenge 10
- 20 Tắc bóng 20
- 23 Quả ném biên 22
- 295 Chuyền bóng 703
- 0.19 0.64
- 17 8
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 5 | 7.3 | Phạm lỗi | 6.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 17
- 18
- 17
- 17
- 8
- 12
- 19
- 14
- 19
- 17
- 25
- 14
- 10
- 14
- 10
- 21
- 14
- 14
- 17
- 10
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
29/09/2026 23:44

