Sự kiện chính
Uka M.
19'
24'
Lauren Davidson
Pal J.
26'
50'
Birkelund J.
66'
73'
76'
78'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 5 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 112 Tấn công 82
- 69 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 13 Sút bóng 10
- 6 Phạm lỗi 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 19
- 3 Việt vị 1
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 27 Quả ném biên 34
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 3.7 | 1.7 | Ghi bàn | 2.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.3 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 3.7 | 4 | Bị sút cầu môn | 3.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 7.7 | 8.4 | Phạt góc | 7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 6.5 | 10 | Phạm lỗi | 6.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 10
- 13
- 14
- 19
- 10
- 16
- 28
- 7
- 20
- 27
- 10
- 31
- 5
- 0
- 10
- 18
- 10
- 18
- 25
- 13
- 30
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
29/09/2026 23:44

