Sự kiện chính
18'
Gabriel Groznica
32'
45'
Bosko Jemo
57'
Josip Mijic
Nikola Macolic
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 3 Phạt góc 13
- 2 Thẻ vàng 2
- 80 Tấn công 114
- 27 Tấn công nguy hiểm 70
- 2 Sút cầu môn 0
- 2 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 4 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 24 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng NK Opatija vs Hrvace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 53.7% | Phạm lỗi | 47.5% | 50.2% | Phạm lỗi | 48.1% |
NK Opatija
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hrvace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 22
- 20
- 15
- 14
- 5
- 22
- 27
- 11
- 17
- 17
- 7
- 2
- 15
- 21
- 15
- 21
- 17
- 21
- 15
- 21
- 28
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Opatija (33 Trận đấu) | Hrvace (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 5 | 6 |
Cập nhật
16/10/2026 18:06

