Sự kiện chính
Shinjo M.
7'
14'
35'
65'
81'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 96 Tấn công 81
- 70 Tấn công nguy hiểm 68
- 5 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 14 Sút bóng 15
- 7 Phạm lỗi 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 2
- 24 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng NTV Beleza (W) vs AS Elfen Sayama (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 17.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 5.5 | Phạm lỗi | 0 | 5.5 | Phạm lỗi | 0 |
NTV Beleza (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Elfen Sayama (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 8
- 16
- 22
- 10
- 14
- 6
- 17
- 20
- 24
- 36
- 22
- 12
- 9
- 14
- 22
- 15
- 12
- 17
- 16
- 14
- 12
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NTV Beleza (W) (22 Trận đấu) | AS Elfen Sayama (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 4 | 3 |
Cập nhật
24/10/2026 12:06

