Sự kiện chính
14'
70'
Ruka Norimatsu
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 5 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 69 Tấn công 71
- 51 Tấn công nguy hiểm 39
- 1 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 3 Sút bóng 8
- 8 Phạm lỗi 4
- 5 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 47 Quả ném biên 58
Dữ liệu đội bóng Nagano Parceiro (W) vs RB Omiya Ardija (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 3 | 2.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.3 | 2.7 | Phạt góc | 4 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.6 | Thẻ vàng | 0.3 |
| 45% | Phạm lỗi | 43% | 44.4% | Phạm lỗi | 44.3% |
Nagano Parceiro (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RB Omiya Ardija (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 26
- 21
- 8
- 19
- 17
- 17
- 26
- 11
- 13
- 19
- 12
- 15
- 12
- 15
- 18
- 20
- 9
- 6
- 19
- 15
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nagano Parceiro (W) (22 Trận đấu) | RB Omiya Ardija (W) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 2 | 4 |
Cập nhật
28/10/2026 18:51

