Sự kiện chính
33'
51'
Sebastian Malfara
Wataru Kamijo
Joseph Lacey
69'
Alhassan Toure
Sekine Takahiro
70'
70'
Justin Frias
Luka Knezevic
70'
Robert Eremugo
Mihael Marcic
Jordan Courtney-Perkins
80'
Zachary De Jesus
Akol Akon
83'
83'
Thomas Santarossa
Martin Fernandez
88'
Jakov Malbasa
Jett Mccue-Shore
Gabriel Popovic
Mathias Macallister
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sydney FC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 21 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
Sydney FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 8
- 7
- 6
- 24
- 27
- 16
- 23
- 15
- 23
- 26
- 9
- 25
- 12
- 10
- 12
- 14
- 18
- 10
- 21
- 22
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sydney FC (5 Trận đấu) | (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
09/10/2026 16:21

