Sự kiện chính
7'
49'
Carlos Rossell
80'
80'
Shaquille Bradford
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 8 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 143 Tấn công 128
- 71 Tấn công nguy hiểm 47
- 4 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 19 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 3
- 9 Challenge 12
- 23 Chuyền dài 31
- 10 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 15
- 28 Quả ném biên 15
- 350 Chuyền bóng 390
- 77% TL chuyền bóng thành công 83%
- 0 4
- 8 11
- 11 5
- 53 57
- 0.92 1.34
- 0.57 1.35
- 24 19
- 29 16
- 11 32
Dữ liệu đội bóng Salcedo FC vs Mount Pleasant FA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 8 | 2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.5 | 11 | Phạm lỗi | 13.5 |
Salcedo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mount Pleasant FA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 21
- 7
- 24
- 10
- 19
- 16
- 7
- 15
- 17
- 35
- 17
- 15
- 8
- 12
- 25
- 15
- 14
- 3
- 8
- 21
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Salcedo FC (1 Trận đấu) | Mount Pleasant FA (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 17:41

