Sự kiện chính
11'
Ryo Matsumura
13'
(Reason:Goal Disallowed)
38'
40'
Zanadin Fariz
Aditia Gigis
45'
Alfin Kelilauw
Ryo Matsumura
57'
58'
Imanol Garcia
71'
Fransiskus Alesandro
Eduardo Barbosa
Septian Satria Bagaskara
Muhammad Sihran Amrullah
73'
Alfriyanto Nico
Septian David Maulana
73'
75'
81'
Daffa Salman
Krisna Bayu Otto Kartika
Dheco Zacky
Wahyu Prasetyo
85'
Arapenta Poerba
Carlo Armiento
85'
Arapenta Poerba
88'
90'
Adi Eko Jayanto
Zanadin Fariz
90'
Dimas Pamungkas
Althaf Indie Alrizky
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 5 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 2
- 119 Tấn công 94
- 60 Tấn công nguy hiểm 53
- 5 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 7 Sút bóng 4
- 13 Phạm lỗi 19
- 21 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 2
- 14 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Garudayaksa vs Persik Kediri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 0.7 | Mất bàn | 2.1 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 1 | 5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 6 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 9.6 |
Garudayaksa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persik Kediri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 21
- 20
- 13
- 26
- 15
- 11
- 13
- 14
- 21
- 17
- 9
- 5
- 23
- 8
- 19
- 15
- 14
- 22
- 14
- 24
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Garudayaksa (0 Trận đấu) | Persik Kediri (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 7 |
Cập nhật
23/10/2026 10:17

