Sự kiện chính
13'
Deaner Missa Frengky
Made Andhika
43'
Allano Brendon de Souza Lima
46'
Putu Gede Juni Antara
Teuku Ichsan
47'
Muhammad Ferarri
Nehar Sadiki
47'
51'
Francisco Israel Rivera Davalos
Matias Ocampo
52'
59'
Risto Mitrevski
60'
67'
Ramadhan Sananta
Malik Risaldi
67'
Toni Firmansyah
Risto Mitrevski
68'
Gledson
Rachmat Irianto
72'
Diogo Ramalho
Francisco Israel Rivera Davalos
Anton Sojberg
Milan Ristovski
75'
85'
Toni Firmansyah
86'
Ricky Pratama
Yann Mabella
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 5 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 3
- 123 Tấn công 104
- 68 Tấn công nguy hiểm 63
- 4 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 8 Sút bóng 3
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 21 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Bhayangkara Solo FC vs Persebaya Surabaya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.5 | 14.6 | Phạm lỗi | 10 |
Bhayangkara Solo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persebaya Surabaya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 12
- 13
- 20
- 15
- 20
- 8
- 10
- 27
- 26
- 29
- 12
- 10
- 5
- 21
- 30
- 7
- 10
- 10
- 23
- 28
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bhayangkara Solo FC (34 Trận đấu) | Persebaya Surabaya (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 3 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 10:17

