Sự kiện chính
14'
22'
29'
Thiago Maia Alencar
Cristian Pavon
33'
Walter Kannemann
45'
58'
Vitor Naum
Bruno Henriaque Corsini
59'
Johan Carbonero
Matheus Bahia
Gustavo Martins
Walter Kannemann
62'
Mateus Cardoso Lemos Martins
Cristian Pavon
62'
68'
71'
Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Antonio Sanabria
71'
Paulo Lucas Santos de Paula
Thiago Maia Alencar
74'
Guillermo Maripan
Gustavo Martins
74'
79'
Juan Ignacio Martin Nardoni
Francis Amuzu
83'
Jose Enamorado
Filip Krovinovic
83'
84'
Alan Patrick Lourenco
Danilo Barbosa da Silva
Mathias Villasanti
89'
Marlon Rodrigues Xavier
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 4 Phạt góc 13
- 4 Thẻ vàng 3
- 54 Tấn công 152
- 24 Tấn công nguy hiểm 81
- 5 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 9 Sút bóng 23
- 9 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 2
- 3 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 8
- 28 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 2 Tắc bóng 15
- 7 Beat 8
- 15 Quả ném biên 14
- 327 Chuyền bóng 457
- 72% TL chuyền bóng thành công 82%
- 4 1
- 1 0
- 9 12
- 0 11
- 47 52
- 1.32 1.05
- 2.52 1.08
- 15 37
- 10 43
- 33 41
- 14 11
- 51 16
Dữ liệu đội bóng Gremio (RS) vs Internacional RS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 5.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 15.5 |
Gremio (RS)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Internacional RS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 11
- 13
- 22
- 13
- 22
- 13
- 20
- 24
- 13
- 26
- 9
- 13
- 25
- 18
- 21
- 21
- 12
- 13
- 25
- 15
- 6
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gremio (RS) (8 Trận đấu) | Internacional RS (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
05/09/2026 05:59

