Sự kiện chính
Amir Turakulov
29'
30'
Abdulfayz Bobomurodov
32'
41'
Abdullokh Yuldashev
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 82 Tấn công 95
- 51 Tấn công nguy hiểm 59
- 8 Sút cầu môn 9
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 14 Sút bóng 15
- 9 Phạm lỗi 12
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 1
- 14 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.3 | 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 43.5% | Phạm lỗi | 52.7% | 51% | Phạm lỗi | 54.2% |
Kuruvchi Bunyodkor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Tashkent
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 16
- 8
- 19
- 25
- 23
- 12
- 11
- 20
- 14
- 22
- 25
- 20
- 2
- 10
- 32
- 7
- 9
- 7
- 20
- 22
- 4
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kuruvchi Bunyodkor (8 Trận đấu) | Lokomotiv Tashkent (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 05:02

