Sự kiện chính
32'
38'
Sebastian Galindo
Jefferson Ferreira de Souza
Raul Rocabado
46'
67'
Luis Andres Zeballos Barrientos(Reason:Goal awarded)
Pablo Grass
Joel Bejarano Azogue
68'
Lucas Sanchez
Rudy Rudy Cardozo Fernandez
68'
69'
Roler Ferrufino
Luis Palma
70'
71'
Sebastian Valdez
74'
Santiago Pinto Soliz
Luis Raul Cruz Valverde
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 8 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 95 Tấn công 91
- 59 Tấn công nguy hiểm 51
- 7 Sút cầu môn 3
- 14 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 28 Sút bóng 10
- 6 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 5
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 15
- 32 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng 11
- 7 Beat 12
- 20 Quả ném biên 21
- 468 Chuyền bóng 344
- 86% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 1
- 0 1
- 14 3
- 14 7
- 43 33
- 1.62 1.1
- 0.97 0.69
- 37 19
- 22 11
- 40 31
- 3 2
- 18 14
Dữ liệu đội bóng Independiente Petrolero vs San Jose de Oruro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 17 | 20.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
Independiente Petrolero
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Jose de Oruro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 12
- 9
- 12
- 21
- 26
- 16
- 18
- 16
- 18
- 33
- 12
- 11
- 8
- 20
- 12
- 14
- 14
- 14
- 15
- 14
- 21
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Petrolero (14 Trận đấu) | San Jose de Oruro (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 10:28

