Sự kiện chính
2'
31'
Alvaro Quiroga
Reymar Jose Balceras Cuellar
33'
45'
Javier Uzeda(Reason:Goal Disallowed)
Ademar Rivera
45'
Jose Berrios
Reymar Jose Balceras Cuellar
46'
46'
Hector Galvis
Kenyhiro Estrada
Juan Pablo Gomez
Carlos Chore
53'
Raul Ardaya
Ademar Rivera
53'
60'
62'
65'
Alexis Rambal
Edisson Restrepo
Ángel Quinonez
Adan Alexis Felix Bravo
66'
Rivaldo Omar Mendez Maraz
Denis Pinto
66'
Juan Pablo Gomez
67'
72'
Cristian Collazo
Dario Torrico
72'
Juan Godoy
Carmelo Algaranaz
82'
Cristian Collazo
84'
88'
Hector Galvis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 7 Phạt góc 11
- 3 Thẻ vàng 3
- 68 Tấn công 84
- 42 Tấn công nguy hiểm 49
- 7 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 12 Sút bóng 17
- 20 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 20
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 5
- 20 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 11
- 23 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 12
- 0 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 20 Tắc bóng 7
- 2 Beat 5
- 28 Quả ném biên 31
- 191 Chuyền bóng 412
- 57% TL chuyền bóng thành công 81%
- 0 5
- 0 4
- 8 13
- 4 4
- 45 41
- 0.47 1.77
- 0.57 2.24
- 14 34
- 14 30
- 35 34
- 10 7
- 33 28
Dữ liệu đội bóng Real Oruro vs Always Ready đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.3 | Mất bàn | 1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 17.7 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
Real Oruro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Always Ready
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 17
- 7
- 14
- 20
- 16
- 14
- 22
- 14
- 19
- 34
- 8
- 25
- 15
- 9
- 24
- 15
- 14
- 0
- 14
- 18
- 21
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Oruro (16 Trận đấu) | Always Ready (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
02/11/2026 01:47

