Sự kiện chính
6'
20'
Francisco Rodriguez
26'
Hallysson Padilha
45'
Ronaldo Sanchez
Ivan Huayhuata
46'
Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
Luis Rene Barboza Quiroz
46'
Miyhel Ortiz
Henry Vaca
46'
54'
Wagner Iguatu
Hallysson Padilha
54'
Alexis Medina
Marcelo De Lima Castro
55'
Saulo Guerra
Ramiro Daniel Ballivian
65'
Andy Campos
Sergio Villamil
71'
Jaime Villamil
Francisco Rodriguez
Alan Terrazas
Michael Rangel
71'
Moises Velazco
72'
77'
Adalid Terrazas
David Villca
Sebastian Altamirano
78'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 1 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 88 Tấn công 81
- 39 Tấn công nguy hiểm 23
- 6 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 19 Sút bóng 15
- 14 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 4
- 17 Tắc bóng thành công 10
- 13 Challenge 12
- 44 Chuyền dài 30
- 2 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng 10
- 2 Beat 6
- 21 Quả ném biên 22
- 396 Chuyền bóng 388
- 82% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 2
- 10 5
- 9 10
- 36 37
- 0.81 1.97
- 1.03 1.69
- 22 13
- 15 11
- 29 32
- 7 5
- 18 17
Dữ liệu đội bóng Aurora vs San Antonio Bulo Bulo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 18.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 15 | 10.2 | Phạm lỗi | 10 |
Aurora
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Antonio Bulo Bulo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 14
- 14
- 18
- 17
- 10
- 17
- 27
- 23
- 18
- 23
- 11
- 12
- 13
- 15
- 13
- 17
- 21
- 7
- 13
- 18
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aurora (16 Trận đấu) | San Antonio Bulo Bulo (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật
02/11/2026 01:47

