Sự kiện chính
11'
Felipe Pasadore
17'
Carlos Enrique Anez Oliva
39'
Diego Vargas
Joel Calicho
46'
47'
Brayan Calderon
53'
Victor Hugo Dorrego Coito
56'
56'
Makerlo Tellez
Gustavo Peredo Ortiz
57'
Milton Maciel
Victor Abrego
57'
Milton Maciel
Esdras Mendoza
Felipe Pasadore
65'
67'
Andrés Ruiz
Thiago Chavez
68'
Juan Parada
Rafael Allan Mollercke, Rafinha
70'
Carlos Enrique Anez Oliva
Oswaldo Blanco(Reason:Penalty cancelled)
73'
74'
Carlos Enrique Anez Oliva(Reason:Card changed)
79'
Esdras Mendoza(Reason:Goal awarded)
81'
81'
Dener Da Silva Moreno
Nicolas Masskooni
Rodrigo Llano
Victor Hugo Dorrego Coito
84'
Diego Saavedra
Oswaldo Blanco
84'
Samyr Mendoza
Guilder Cuellar
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 86 Tấn công 67
- 43 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút cầu môn 1
- 11 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 18 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 5 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 6
- 57 Chuyền dài 32
- 2 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 9
- 10 Beat 7
- 12 Quả ném biên 13
- 365 Chuyền bóng 322
- 83% TL chuyền bóng thành công 75%
- 2 1
- 11 9
- 7 4
- 31 32
- 1.06 0.72
- 0.86 0.72
- 13 18
- 15 11
- 28 30
- 3 2
- 9 16
Dữ liệu đội bóng Universitario Vinto vs Club Guabira đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 2 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.3 | 2.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 6.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
Universitario Vinto
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Guabira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 25
- 14
- 32
- 14
- 7
- 12
- 10
- 19
- 15
- 29
- 13
- 8
- 13
- 19
- 8
- 17
- 22
- 14
- 19
- 17
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitario Vinto (16 Trận đấu) | Club Guabira (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 0 | 4 |
Cập nhật
02/11/2026 01:47

