Sự kiện chính
8'
Oswaldo Blanco
29'
Diego Vargas
43'
43'
Luis Rene Barboza Quiroz
Joel Calicho
Diego Vargas
46'
Marco Gómez
Lucas Cabrera Suarez
46'
46'
Henry Vaca
Ivan Huayhuata
46'
Alan Terrazas
Miyhel Ortiz
Guilder Cuellar
Diego Saavedra
56'
Felipe Pasadore
Oswaldo Blanco
56'
Didi Torrico
59'
61'
Harrison Arley Mojica
Erwin Junior Sanchez
70'
Michael Rangel
78'
Ronaldo Sanchez
Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
82'

Michael Rangel
83'
90'
Sebastian Altamirano
Gustavo Alexis Visalla Condori
Didi Torrico
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 3 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 56 Tấn công 127
- 27 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 9 Sút bóng 15
- 27 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 26
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 66
- 3 Tạt bóng thành công 9
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 8
- 4 Beat 5
- 18 Quả ném biên 23
- 223 Chuyền bóng 513
- 71% TL chuyền bóng thành công 84%
- 0 1
- 0 1
- 8 9
- 1 6
- 30 48
- 0.98 1.94
- 1.2 0.83
- 22 17
- 10 22
- 25 42
- 5 6
- 21 6
Dữ liệu đội bóng Universitario De Vinto vs Aurora đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 2.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 7 | Phạt góc | 7.7 | 6.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
Universitario De Vinto
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aurora
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 25
- 14
- 32
- 18
- 7
- 10
- 10
- 27
- 15
- 18
- 13
- 11
- 13
- 13
- 8
- 13
- 22
- 21
- 19
- 13
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitario De Vinto (16 Trận đấu) | Aurora (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
15/10/2026 21:25

