Sự kiện chính
1'
Aleksander Karbowski
22'
Elton Fikaj
67'
Hubert Jaskula
75'
77'
Jorge Felix
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chemik Bydgoszcz vs Piast Gliwice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 6.3 | Phạt góc | 6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 14.2 |
Chemik Bydgoszcz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Piast Gliwice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 23
- 11
- 12
- 8
- 21
- 13
- 9
- 16
- 27
- 38
- 16
- 17
- 7
- 10
- 21
- 13
- 11
- 17
- 23
- 23
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chemik Bydgoszcz (0 Trận đấu) | Piast Gliwice (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
15/09/2026 21:30

