Sự kiện chính
Kacper Masiak
55'
Vladislav Krasovskiy
57'
Marco Thiede
63'
Wojciech Brzek
65'
71'
74'
Ksawery Kukulka
75'
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 3 Phạt góc 3
- 5 Thẻ vàng 0
- 116 Tấn công 119
- 61 Tấn công nguy hiểm 65
- 5 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 11 Sút bóng 6
- 20 Phạm lỗi 16
- 18 Đá phạt trực tiếp 23
- 2 Việt vị 2
- 12 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Stal Rzeszow vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 9 | Phạt góc | 4 | 5.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 15 | 11.2 | Phạm lỗi | 16 |
Stal Rzeszow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 20
- 12
- 11
- 15
- 28
- 21
- 14
- 16
- 17
- 21
- 4
- 29
- 14
- 5
- 15
- 20
- 21
- 8
- 15
- 17
- 28
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stal Rzeszow (1 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
15/09/2026 21:30

