Sự kiện chính
21'
Jindrich Novotny
40'
54'
65'
Natan Niedzwiedz
90'
90'
95'
Michal Stala
104'
Hubert Matynia
109'
111'
Oskar Osipiuk
116'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 6 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 3
- 70 Tấn công 52
- 28 Tấn công nguy hiểm 19
- 6 Sút cầu môn 9
- 12 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 18 Sút bóng 16
- 24 Phạm lỗi 14
- 3 Phạt góc (OT) 0
- 15 Đá phạt trực tiếp 26
- 1 Việt vị 1
- 1 Thẻ vàng (OT) 2
- 25 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Gornik Leczna vs Stal Mielec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.4 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 3.5 | 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.5 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
Gornik Leczna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stal Mielec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 22
- 6
- 18
- 23
- 20
- 11
- 12
- 6
- 14
- 34
- 14
- 6
- 6
- 13
- 10
- 22
- 23
- 22
- 15
- 4
- 16
- 29
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gornik Leczna (2 Trận đấu) | Stal Mielec (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/09/2026 21:30

